Brief: Có được cái nhìn sâu hơn về các tính năng mang lại kết quả nhất quán trong sử dụng hàng ngày. Video này cung cấp hướng dẫn chi tiết về Hướng dẫn sử dụng van WESPC 3313A035, thể hiện cách lắp đặt và hiệu suất chính xác của nó trong động cơ diesel sáu xi-lanh Perkins. Bạn sẽ thấy cách nó đảm bảo sự căn chỉnh van thích hợp và bôi trơn có kiểm soát trong các ứng dụng có nhiệt độ cao, độ rung cao.
Related Product Features:
Được thiết kế chính xác cho động cơ công nghiệp Perkins 1106C/D-E66TA và Caterpillar C6.6/C7.1/C7.
Được sản xuất từ gang Pearlitic cao cấp với tiêu chuẩn sản xuất được chứng nhận ISO 9001 về độ bền.
Có thiết kế bậc thang với độ nhiễu 0,03-0,08 mm phù hợp để lắp đặt và truyền nhiệt an toàn.
Lỗ khoan bên trong được mài giũa đến Ra 0,4-0,8 µm để giữ dầu tối ưu và bôi trơn thân van được kiểm soát.
Cung cấp khả năng chống mài mòn tuyệt vời để vận hành liên tục ở tốc độ động cơ lên tới 2.200 vòng/phút.
Hệ số giãn nở nhiệt phù hợp với đầu xi lanh bằng nhôm để có hiệu suất ổn định từ -30°C đến +250°C.
Mỗi động cơ sáu xi-lanh cần 12 thanh dẫn hướng (6 cửa nạp, 6 cửa xả) để căn chỉnh hệ thống van hoàn chỉnh.
Tương thích với các ứng dụng bao gồm bộ máy phát điện FG Wilson, máy kéo Massey Ferguson và máy xúc JCB.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP:
Hướng dẫn sử dụng van WESPC 3313A035 tương thích với những mẫu động cơ nào?
Hướng dẫn van này được thiết kế cho động cơ diesel sáu xi-lanh Perkins 1106C-E66TA, 1106D-E66TA (dung tích 6,6 L), cũng như động cơ công nghiệp Caterpillar C6.6, C7.1 và C7. Nó thường được sử dụng trong các bộ máy phát điện FG Wilson, máy kéo nông nghiệp Massey Ferguson và máy xúc JCB.
Vật liệu nào được sử dụng để chế tạo thanh dẫn hướng van này?
Dẫn hướng van được sản xuất từ gang peclit cao cấp (loại FC250/FC300) hoặc hợp kim sắt thiêu kết, mang lại độ bền kéo 250-300 MPa và khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Vật liệu này bao gồm 3,0-3,5% carbon và 1,5-2,0% silicon để tăng cường khả năng gia công và độ bền.
Mỗi động cơ cần bao nhiêu van dẫn hướng và các thông số kỹ thuật chính là gì?
Mỗi động cơ sáu xi-lanh cần 12 thanh dẫn hướng (6 ống nạp, 6 ống xả). Các thông số kỹ thuật chính bao gồm: chiều dài tổng thể 46,40 mm, đường kính ngoài 13,30 mm (đầu lớn) và 12,00 mm (đầu nhỏ), đường kính trong 10,00 mm đối với thân van 9,00 mm và độ nhiễu 0,03-0,08 mm phù hợp để lắp đặt an toàn trong đầu xi lanh.